94
LW
Gabriel Martinelli
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gabriel Martinelli
LW
94
LM
94
ST
92
176cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
89
92
91
91
86
91
76
91
91
69
69
75
75
78
78
69
Tốc độ
97
Sút
83
Chuyền bóng
83
Rê bóng
95
Phòng thủ
59
Thể chất
81
Tốc độ
99
Tăng tốc
95
Dứt điểm
87
Lực sút
89
Sút xa
72
Chọn vị trí
95
Vô lê
67
Penalty
71
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
78
Chuyền dài
75
Đá phạt
64
Sút xoáy
82
Rê bóng
98
Giữ bóng
94
Khéo léo
86
Thăng bằng
88
Phản ứng
98
Kèm người
58
Lấy bóng
64
Cắt bóng
54
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
78
Thể lực
90
Quyết đoán
87
Nhảy
56
Bình tĩnh
92
TM đổ người
8
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
6
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Arsenal
|
|
| 2018~2019 | 이투아누 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos