96
LW
Gabriel Martinelli
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gabriel Martinelli
LW
96
RW
96
178cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
33
90
92
93
93
86
91
75
92
92
71
71
76
76
79
79
71
Tốc độ
98
Sút
88
Chuyền bóng
86
Rê bóng
95
Phòng thủ
60
Thể chất
83
Tốc độ
98
Tăng tốc
100
Dứt điểm
92
Lực sút
88
Sút xa
84
Chọn vị trí
92
Vô lê
89
Penalty
75
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
88
Chuyền dài
77
Đá phạt
80
Sút xoáy
85
Rê bóng
97
Giữ bóng
94
Khéo léo
97
Thăng bằng
92
Phản ứng
92
Kèm người
59
Lấy bóng
59
Cắt bóng
54
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
76
Thể lực
92
Quyết đoán
91
Nhảy
92
Bình tĩnh
90
TM đổ người
28
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
26
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Arsenal
|
|
| 2018~2019 | 이투아누 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos