116
LW
Gabriel Martinelli
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gabriel Martinelli
LW
116
RW
116
178cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
28
110
112
113
113
106
111
95
112
112
88
89
94
94
97
97
88
Tốc độ
117
Sút
109
Chuyền bóng
108
Rê bóng
113
Phòng thủ
78
Thể chất
105
Tốc độ
117
Tăng tốc
117
Dứt điểm
113
Lực sút
108
Sút xa
105
Chọn vị trí
114
Vô lê
103
Penalty
99
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
112
Chuyền dài
102
Đá phạt
99
Sút xoáy
107
Rê bóng
116
Giữ bóng
110
Khéo léo
115
Thăng bằng
111
Phản ứng
114
Kèm người
83
Lấy bóng
79
Cắt bóng
67
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
100
Thể lực
113
Quyết đoán
110
Nhảy
96
Bình tĩnh
111
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Al Hilal
|
|
| 2019~ |
Arsenal
|
|
| 2019~2026 |
Arsenal
|
|
| 2018~2019 | 이투아누 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández