109
LW
Gabriel Martinelli
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gabriel Martinelli
LW
109
178cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
103
105
106
106
99
105
87
106
106
80
80
86
86
90
90
80
Tốc độ
110
Sút
102
Chuyền bóng
101
Rê bóng
107
Phòng thủ
69
Thể chất
96
Tốc độ
110
Tăng tốc
112
Dứt điểm
108
Lực sút
102
Sút xa
95
Chọn vị trí
108
Vô lê
94
Penalty
90
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
103
Chuyền dài
98
Đá phạt
91
Sút xoáy
102
Rê bóng
112
Giữ bóng
101
Khéo léo
110
Thăng bằng
102
Phản ứng
108
Kèm người
73
Lấy bóng
69
Cắt bóng
60
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
92
Thể lực
105
Quyết đoán
98
Nhảy
91
Bình tĩnh
100
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Arsenal
|
|
| 2018~2019 | 이투아누 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos