100
ST
D. Undav
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Deniz Undav
ST
100
CAM
99
179cm
|
86kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
40
97
97
95
95
90
96
75
93
93
70
71
71
71
74
74
70
Tốc độ
82
Sút
99
Chuyền bóng
91
Rê bóng
97
Phòng thủ
52
Thể chất
95
Tốc độ
82
Tăng tốc
84
Dứt điểm
102
Lực sút
102
Sút xa
96
Chọn vị trí
101
Vô lê
102
Penalty
85
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
83
Chuyền dài
80
Đá phạt
82
Sút xoáy
92
Rê bóng
96
Giữ bóng
100
Khéo léo
90
Thăng bằng
102
Phản ứng
102
Kèm người
46
Lấy bóng
56
Cắt bóng
40
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
98
Thể lực
90
Quyết đoán
96
Nhảy
98
Bình tĩnh
98
TM đổ người
32
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
32
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2024~2024 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2023~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2023~2024 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2022~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2022~2022 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2022~2023 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2022~2024 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~2022 |
Royal Union Saint-Gillois
|
|
| 2018~2018 |
Eintracht Braunschweig
|
|
| 2018~2020 |
SV Meppen
|
|
| 2017~2018 | 아인트라흐트 브라운슈바이크 II | |
| 2015~2017 |
TSV Havelse
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández