95
ST
D. Undav
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Deniz Undav
ST
95
CAM
94
179cm
|
86kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
38
92
92
90
90
86
91
72
89
89
67
68
68
68
71
71
67
Tốc độ
79
Sút
94
Chuyền bóng
87
Rê bóng
92
Phòng thủ
50
Thể chất
90
Tốc độ
79
Tăng tốc
81
Dứt điểm
95
Lực sút
96
Sút xa
93
Chọn vị trí
95
Vô lê
95
Penalty
86
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
81
Chuyền dài
78
Đá phạt
80
Sút xoáy
87
Rê bóng
91
Giữ bóng
95
Khéo léo
86
Thăng bằng
98
Phản ứng
93
Kèm người
44
Lấy bóng
54
Cắt bóng
38
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
93
Thể lực
84
Quyết đoán
92
Nhảy
94
Bình tĩnh
94
TM đổ người
30
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
30
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2024~2024 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2023~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2023~2024 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2022~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2022~2022 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2022~2023 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2022~2024 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~2022 |
Royal Union Saint-Gillois
|
|
| 2018~2018 |
Eintracht Braunschweig
|
|
| 2018~2020 |
SV Meppen
|
|
| 2017~2018 | 아인트라흐트 브라운슈바이크 II | |
| 2015~2017 |
TSV Havelse
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard