85
ST
D. Undav
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Deniz Undav
ST
85
178cm
|
86kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
30
82
82
80
80
76
81
62
79
79
57
58
59
59
62
62
57
Tốc độ
74
Sút
85
Chuyền bóng
77
Rê bóng
81
Phòng thủ
42
Thể chất
82
Tốc độ
74
Tăng tốc
76
Dứt điểm
87
Lực sút
84
Sút xa
83
Chọn vị trí
88
Vô lê
86
Penalty
80
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
74
Chuyền dài
70
Đá phạt
73
Sút xoáy
80
Rê bóng
80
Giữ bóng
84
Khéo léo
75
Thăng bằng
87
Phản ứng
80
Kèm người
37
Lấy bóng
47
Cắt bóng
31
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
87
Thể lực
77
Quyết đoán
79
Nhảy
73
Bình tĩnh
86
TM đổ người
23
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
23
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2024~2024 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2023~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2023~2024 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2022~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2022~2022 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2022~2023 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2022~2024 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~2022 |
Royal Union Saint-Gillois
|
|
| 2018~2018 |
Eintracht Braunschweig
|
|
| 2018~2020 |
SV Meppen
|
|
| 2017~2018 | 아인트라흐트 브라운슈바이크 II | |
| 2015~2017 |
TSV Havelse
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard