61
ST
D. Undav
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Deniz Undav
ST
61
178cm
|
86kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
13
58
56
54
54
47
53
39
51
51
39
39
38
38
39
39
39
Tốc độ
55
Sút
61
Chuyền bóng
43
Rê bóng
57
Phòng thủ
27
Thể chất
64
Tốc độ
55
Tăng tốc
56
Dứt điểm
63
Lực sút
64
Sút xa
62
Chọn vị trí
60
Vô lê
60
Penalty
31
Chuyền ngắn
48
Tầm nhìn
45
Tạt bóng
37
Chuyền dài
31
Đá phạt
48
Sút xoáy
56
Rê bóng
55
Giữ bóng
60
Khéo léo
60
Thăng bằng
75
Phản ứng
50
Kèm người
22
Lấy bóng
32
Cắt bóng
16
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
73
Thể lực
52
Quyết đoán
60
Nhảy
58
Bình tĩnh
54
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2024~2024 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2023~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2023~2024 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2022~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2022~2022 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2022~2023 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2022~2024 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~2022 |
Royal Union Saint-Gillois
|
|
| 2018~2018 |
Eintracht Braunschweig
|
|
| 2018~2020 |
SV Meppen
|
|
| 2017~2018 | 아인트라흐트 브라운슈바이크 II | |
| 2015~2017 |
TSV Havelse
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard