122
ST
D. Undav
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Deniz Undav
ST
122
CF
121
179cm
|
86kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
31
119
118
117
117
110
116
98
115
115
95
95
96
96
98
98
95
Tốc độ
114
Sút
121
Chuyền bóng
109
Rê bóng
116
Phòng thủ
80
Thể chất
117
Tốc độ
115
Tăng tốc
114
Dứt điểm
126
Lực sút
119
Sút xa
116
Chọn vị trí
126
Vô lê
122
Penalty
110
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
107
Chuyền dài
100
Đá phạt
102
Sút xoáy
117
Rê bóng
117
Giữ bóng
117
Khéo léo
113
Thăng bằng
120
Phản ứng
121
Kèm người
77
Lấy bóng
83
Cắt bóng
70
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
119
Thể lực
113
Quyết đoán
118
Nhảy
117
Bình tĩnh
122
TM đổ người
22
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2024~2024 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2023~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2023~2024 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2022~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2022~2022 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2022~2023 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2022~2024 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~2022 |
Royal Union Saint-Gillois
|
|
| 2018~2018 |
Eintracht Braunschweig
|
|
| 2018~2020 |
SV Meppen
|
|
| 2017~2018 | 아인트라흐트 브라운슈바이크 II | |
| 2015~2017 |
TSV Havelse
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard