73
ST
D. Undav
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Deniz Undav
ST
73
CAM
72
179cm
|
86kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
16
70
70
68
68
64
69
50
67
67
45
46
46
46
49
49
45
Tốc độ
57
Sút
72
Chuyền bóng
65
Rê bóng
70
Phòng thủ
28
Thể chất
68
Tốc độ
57
Tăng tốc
59
Dứt điểm
73
Lực sút
74
Sút xa
71
Chọn vị trí
73
Vô lê
73
Penalty
64
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
59
Chuyền dài
56
Đá phạt
58
Sút xoáy
65
Rê bóng
69
Giữ bóng
73
Khéo léo
64
Thăng bằng
76
Phản ứng
71
Kèm người
22
Lấy bóng
32
Cắt bóng
16
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
71
Thể lực
62
Quyết đoán
70
Nhảy
72
Bình tĩnh
72
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2024~2024 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2023~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2023~2024 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2022~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2022~2022 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2022~2023 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2022~2024 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~2022 |
Royal Union Saint-Gillois
|
|
| 2018~2018 |
Eintracht Braunschweig
|
|
| 2018~2020 |
SV Meppen
|
|
| 2017~2018 | 아인트라흐트 브라운슈바이크 II | |
| 2015~2017 |
TSV Havelse
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard