99
CB
Danilo Pereira
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Danilo Pereira
CB
99
188cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
40
86
85
83
83
89
86
93
84
84
96
96
90
90
89
89
96
Tốc độ
69
Sút
80
Chuyền bóng
83
Rê bóng
86
Phòng thủ
96
Thể chất
99
Tốc độ
74
Tăng tốc
64
Dứt điểm
75
Lực sút
90
Sút xa
83
Chọn vị trí
87
Vô lê
72
Penalty
75
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
73
Chuyền dài
86
Đá phạt
71
Sút xoáy
72
Rê bóng
88
Giữ bóng
91
Khéo léo
75
Thăng bằng
66
Phản ứng
96
Kèm người
96
Lấy bóng
96
Cắt bóng
98
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
102
Thể lực
96
Quyết đoán
96
Nhảy
96
Bình tĩnh
93
TM đổ người
32
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
35
TM phản xạ
37
TM chọn vị trí
36
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Ritihad
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2024 |
K Beershort VA
|
|
| 2020~2021 |
K Beershort VA
|
|
| 2015~2020 |
FC Porto
|
|
| 2015~2021 |
FC Porto
|
|
| 2013~2013 |
Parma
|
|
| 2013~2015 |
Maritimo
|
|
| 2012~2013 | 로다 JC 케르크라더 | |
| 2011~2011 | 아리스 테살로니키 | |
| 2011~2012 |
Parma
|
|
| 2010~2011 |
Parma
|
|
| 2010~2013 |
Parma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández