101
CB
Danilo Pereira
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Danilo Pereira
CB
101
188cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
86
87
86
86
92
89
97
88
88
98
98
94
94
93
93
98
Tốc độ
92
Sút
74
Chuyền bóng
90
Rê bóng
90
Phòng thủ
98
Thể chất
98
Tốc độ
93
Tăng tốc
91
Dứt điểm
68
Lực sút
86
Sút xa
77
Chọn vị trí
80
Vô lê
66
Penalty
76
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
76
Chuyền dài
100
Đá phạt
68
Sút xoáy
76
Rê bóng
88
Giữ bóng
93
Khéo léo
90
Thăng bằng
98
Phản ứng
95
Kèm người
98
Lấy bóng
99
Cắt bóng
98
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
100
Thể lực
93
Quyết đoán
101
Nhảy
100
Bình tĩnh
95
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Ritihad
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2024 |
K Beershort VA
|
|
| 2020~2021 |
K Beershort VA
|
|
| 2015~2020 |
FC Porto
|
|
| 2015~2021 |
FC Porto
|
|
| 2013~2013 |
Parma
|
|
| 2013~2015 |
Maritimo
|
|
| 2012~2013 | 로다 JC 케르크라더 | |
| 2011~2011 | 아리스 테살로니키 | |
| 2011~2012 |
Parma
|
|
| 2010~2011 |
Parma
|
|
| 2010~2013 |
Parma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández