87
CDM
Danilo Pereira
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Danilo Pereira
CDM
87
CM
84
188cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
76
76
74
74
81
77
84
76
76
85
84
79
79
79
79
85
Tốc độ
64
Sút
70
Chuyền bóng
77
Rê bóng
76
Phòng thủ
85
Thể chất
90
Tốc độ
71
Tăng tốc
56
Dứt điểm
65
Lực sút
81
Sút xa
74
Chọn vị trí
77
Vô lê
63
Penalty
65
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
64
Chuyền dài
83
Đá phạt
62
Sút xoáy
63
Rê bóng
79
Giữ bóng
81
Khéo léo
62
Thăng bằng
58
Phản ứng
81
Kèm người
86
Lấy bóng
87
Cắt bóng
85
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
94
Thể lực
88
Quyết đoán
86
Nhảy
82
Bình tĩnh
83
TM đổ người
23
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
26
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Ritihad
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2024 |
K Beershort VA
|
|
| 2020~2021 |
K Beershort VA
|
|
| 2015~2020 |
FC Porto
|
|
| 2015~2021 |
FC Porto
|
|
| 2013~2013 |
Parma
|
|
| 2013~2015 |
Maritimo
|
|
| 2012~2013 | 로다 JC 케르크라더 | |
| 2011~2011 | 아리스 테살로니키 | |
| 2011~2012 |
Parma
|
|
| 2010~2011 |
Parma
|
|
| 2010~2013 |
Parma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández