86
CDM
Danilo Pereira
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Danilo Pereira
CDM
86
CM
83
188cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
76
76
75
75
80
78
83
77
77
83
83
81
81
80
80
83
Tốc độ
84
Sút
70
Chuyền bóng
78
Rê bóng
77
Phòng thủ
83
Thể chất
88
Tốc độ
88
Tăng tốc
81
Dứt điểm
63
Lực sút
85
Sút xa
72
Chọn vị trí
70
Vô lê
68
Penalty
68
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
66
Chuyền dài
88
Đá phạt
63
Sút xoáy
68
Rê bóng
77
Giữ bóng
77
Khéo léo
73
Thăng bằng
89
Phản ứng
79
Kèm người
83
Lấy bóng
82
Cắt bóng
85
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
89
Thể lực
88
Quyết đoán
90
Nhảy
83
Bình tĩnh
85
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Ritihad
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2024 |
K Beershort VA
|
|
| 2020~2021 |
K Beershort VA
|
|
| 2015~2020 |
FC Porto
|
|
| 2015~2021 |
FC Porto
|
|
| 2013~2013 |
Parma
|
|
| 2013~2015 |
Maritimo
|
|
| 2012~2013 | 로다 JC 케르크라더 | |
| 2011~2011 | 아리스 테살로니키 | |
| 2011~2012 |
Parma
|
|
| 2010~2011 |
Parma
|
|
| 2010~2013 |
Parma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández