93
CDM
Danilo Pereira
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Danilo Pereira
CDM
93
CM
88
CB
93
188cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
79
80
78
78
85
81
90
81
81
90
90
87
87
86
86
90
Tốc độ
88
Sút
67
Chuyền bóng
79
Rê bóng
82
Phòng thủ
91
Thể chất
96
Tốc độ
91
Tăng tốc
86
Dứt điểm
57
Lực sút
85
Sút xa
73
Chọn vị trí
77
Vô lê
67
Penalty
69
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
60
Chuyền dài
90
Đá phạt
56
Sút xoáy
67
Rê bóng
81
Giữ bóng
84
Khéo léo
77
Thăng bằng
96
Phản ứng
82
Kèm người
87
Lấy bóng
92
Cắt bóng
100
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
98
Thể lực
99
Quyết đoán
93
Nhảy
77
Bình tĩnh
89
TM đổ người
14
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Ritihad
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2024 |
K Beershort VA
|
|
| 2020~2021 |
K Beershort VA
|
|
| 2015~2020 |
FC Porto
|
|
| 2015~2021 |
FC Porto
|
|
| 2013~2013 |
Parma
|
|
| 2013~2015 |
Maritimo
|
|
| 2012~2013 | 로다 JC 케르크라더 | |
| 2011~2011 | 아리스 테살로니키 | |
| 2011~2012 |
Parma
|
|
| 2010~2011 |
Parma
|
|
| 2010~2013 |
Parma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández