94
CB
Danilo Pereira
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Danilo Pereira
CB
94
CDM
94
188cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
82
82
80
80
87
83
91
83
83
91
91
88
88
87
87
91
Tốc độ
90
Sút
73
Chuyền bóng
82
Rê bóng
82
Phòng thủ
92
Thể chất
95
Tốc độ
92
Tăng tốc
89
Dứt điểm
67
Lực sút
88
Sút xa
73
Chọn vị trí
80
Vô lê
69
Penalty
72
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
63
Chuyền dài
95
Đá phạt
60
Sút xoáy
72
Rê bóng
82
Giữ bóng
83
Khéo léo
77
Thăng bằng
92
Phản ứng
84
Kèm người
91
Lấy bóng
96
Cắt bóng
94
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
96
Thể lực
97
Quyết đoán
96
Nhảy
83
Bình tĩnh
91
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Ritihad
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2024 |
K Beershort VA
|
|
| 2020~2021 |
K Beershort VA
|
|
| 2015~2020 |
FC Porto
|
|
| 2015~2021 |
FC Porto
|
|
| 2013~2013 |
Parma
|
|
| 2013~2015 |
Maritimo
|
|
| 2012~2013 | 로다 JC 케르크라더 | |
| 2011~2011 | 아리스 테살로니키 | |
| 2011~2012 |
Parma
|
|
| 2010~2011 |
Parma
|
|
| 2010~2013 |
Parma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández