116
CB
V. Như Thành
26
36
98
97
98
98
100
97
109
99
99
113
113
110
110
109
109
113
Tốc độ
106
Sút
85
Chuyền bóng
97
Rê bóng
99
Phòng thủ
115
Thể chất
111
Tốc độ
107
Tăng tốc
105
Dứt điểm
86
Lực sút
89
Sút xa
81
Chọn vị trí
93
Vô lê
86
Penalty
81
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
100
Chuyền dài
100
Đá phạt
85
Sút xoáy
87
Rê bóng
90
Giữ bóng
107
Khéo léo
105
Thăng bằng
116
Phản ứng
113
Kèm người
116
Lấy bóng
113
Cắt bóng
116
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
109
Thể lực
111
Quyết đoán
116
Nhảy
114
Bình tĩnh
105
TM đổ người
27
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
26
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo