114
CB
V. Như Thành
25
34
96
95
96
96
98
95
107
97
97
111
111
108
108
107
107
111
Tốc độ
104
Sút
83
Chuyền bóng
95
Rê bóng
97
Phòng thủ
113
Thể chất
109
Tốc độ
105
Tăng tốc
103
Dứt điểm
84
Lực sút
87
Sút xa
79
Chọn vị trí
91
Vô lê
84
Penalty
79
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
98
Chuyền dài
98
Đá phạt
83
Sút xoáy
85
Rê bóng
88
Giữ bóng
105
Khéo léo
103
Thăng bằng
114
Phản ứng
111
Kèm người
114
Lấy bóng
111
Cắt bóng
114
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
107
Thể lực
109
Quyết đoán
114
Nhảy
102
Bình tĩnh
114
TM đổ người
25
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
24
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo