114
GK
Tấn Trường
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bùi Tấn Trường
GK
114
190cm
|
87kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
111
48
50
48
48
55
53
53
50
50
50
51
47
47
48
48
50
TM Đổ người
114
TM bắt bóng
109
TM phát bóng
107
TM Phản xạ
112
Tốc độ
51
TM chọn vị trí
113
Tốc độ
42
Tăng tốc
56
Dứt điểm
35
Lực sút
53
Sút xa
35
Chọn vị trí
37
Vô lê
35
Penalty
34
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
31
Chuyền dài
63
Đá phạt
44
Sút xoáy
42
Rê bóng
32
Giữ bóng
41
Khéo léo
81
Thăng bằng
82
Phản ứng
111
Kèm người
41
Lấy bóng
33
Cắt bóng
32
Đánh đầu
33
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
87
Thể lực
67
Quyết đoán
62
Nhảy
109
Bình tĩnh
80
TM đổ người
114
TM bắt bóng
109
TM phát bóng
107
TM phản xạ
112
TM chọn vị trí
113
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo