110
GK
Tấn Trường
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bùi Tấn Trường
GK
110
190cm
|
87kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
107
44
46
44
44
51
49
49
46
46
46
47
43
43
44
44
46
TM Đổ người
110
TM bắt bóng
105
TM phát bóng
103
TM Phản xạ
108
Tốc độ
47
TM chọn vị trí
109
Tốc độ
38
Tăng tốc
61
Dứt điểm
31
Lực sút
49
Sút xa
31
Chọn vị trí
33
Vô lê
31
Penalty
30
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
27
Chuyền dài
59
Đá phạt
40
Sút xoáy
38
Rê bóng
28
Giữ bóng
37
Khéo léo
77
Thăng bằng
78
Phản ứng
107
Kèm người
37
Lấy bóng
29
Cắt bóng
28
Đánh đầu
29
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
83
Thể lực
63
Quyết đoán
58
Nhảy
105
Bình tĩnh
76
TM đổ người
110
TM bắt bóng
105
TM phát bóng
103
TM phản xạ
108
TM chọn vị trí
109
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo