101
LB
Kim Jin Su
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kim Jin Su
LB
101
LM
98
177cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
53
89
91
93
93
93
92
96
95
95
97
97
98
98
99
99
97
Tốc độ
107
Sút
79
Chuyền bóng
94
Rê bóng
95
Phòng thủ
95
Thể chất
105
Tốc độ
111
Tăng tốc
104
Dứt điểm
69
Lực sút
90
Sút xa
86
Chọn vị trí
92
Vô lê
82
Penalty
85
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
103
Chuyền dài
92
Đá phạt
99
Sút xoáy
97
Rê bóng
93
Giữ bóng
95
Khéo léo
105
Thăng bằng
110
Phản ứng
98
Kèm người
96
Lấy bóng
96
Cắt bóng
100
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
104
Thể lực
109
Quyết đoán
105
Nhảy
105
Bình tĩnh
97
TM đổ người
52
TM bắt bóng
45
TM phát bóng
50
TM phản xạ
46
TM chọn vị trí
48
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Seoul
|
|
| 2023~2023 |
Al Nassr
|
|
| 2023~2025 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2022~2022 |
Al Nassr
|
|
| 2022~2023 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2021~ |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2021~2022 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2020~ |
Al Nassr
|
|
| 2020~2021 |
Al Nassr
|
|
| 2017~2020 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2014~2016 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2014~2017 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2014 | 알비렉스 니가타 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo