80
LB
Kim Jin Su
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kim Jin Su
LB
80
LM
76
177cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
65
69
71
71
71
70
74
73
73
74
74
77
77
77
77
74
Tốc độ
88
Sút
47
Chuyền bóng
72
Rê bóng
75
Phòng thủ
76
Thể chất
71
Tốc độ
86
Tăng tốc
92
Dứt điểm
38
Lực sút
55
Sút xa
56
Chọn vị trí
75
Vô lê
35
Penalty
63
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
76
Chuyền dài
70
Đá phạt
75
Sút xoáy
73
Rê bóng
75
Giữ bóng
74
Khéo léo
81
Thăng bằng
82
Phản ứng
74
Kèm người
75
Lấy bóng
79
Cắt bóng
77
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
70
Thể lực
75
Quyết đoán
71
Nhảy
75
Bình tĩnh
71
TM đổ người
27
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
25
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Seoul
|
|
| 2023~2023 |
Al Nassr
|
|
| 2023~2025 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2022~2022 |
Al Nassr
|
|
| 2022~2023 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2021~ |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2021~2022 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2020~ |
Al Nassr
|
|
| 2020~2021 |
Al Nassr
|
|
| 2017~2020 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2014~2016 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2014~2017 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2014 | 알비렉스 니가타 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo