111
CB
Q. Ngọc Hải
24
31
93
93
94
94
98
94
105
96
96
108
108
106
106
104
104
108
Tốc độ
105
Sút
81
Chuyền bóng
97
Rê bóng
95
Phòng thủ
110
Thể chất
108
Tốc độ
105
Tăng tốc
106
Dứt điểm
80
Lực sút
83
Sút xa
79
Chọn vị trí
88
Vô lê
83
Penalty
95
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
100
Chuyền dài
109
Đá phạt
75
Sút xoáy
96
Rê bóng
89
Giữ bóng
100
Khéo léo
101
Thăng bằng
114
Phản ứng
105
Kèm người
110
Lấy bóng
110
Cắt bóng
111
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
108
Thể lực
104
Quyết đoán
113
Nhảy
108
Bình tĩnh
108
TM đổ người
21
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
22
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández