104
CB
Q. Ngọc Hải
22
25
86
85
86
86
90
87
98
88
88
101
101
98
98
96
96
101
Tốc độ
98
Sút
74
Chuyền bóng
88
Rê bóng
87
Phòng thủ
102
Thể chất
100
Tốc độ
98
Tăng tốc
100
Dứt điểm
74
Lực sút
75
Sút xa
71
Chọn vị trí
80
Vô lê
75
Penalty
89
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
85
Chuyền dài
101
Đá phạt
66
Sút xoáy
87
Rê bóng
81
Giữ bóng
92
Khéo léo
95
Thăng bằng
109
Phản ứng
98
Kèm người
102
Lấy bóng
103
Cắt bóng
102
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
101
Thể lực
95
Quyết đoán
107
Nhảy
101
Bình tĩnh
99
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo