111
CB
Thanh Bình
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nguyễn Thanh Bình
CB
1088
181cm
|
76kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
32
97
96
95
95
100
97
106
97
97
1085
108
105
105
103
103
1085
Tốc độ
108
Sút
86
Chuyền bóng
96
Rê bóng
95
Phòng thủ
110
Thể chất
109
Tốc độ
111
Tăng tốc
106
Dứt điểm
86
Lực sút
94
Sút xa
81
Chọn vị trí
96
Vô lê
77
Penalty
78
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
79
Chuyền dài
106
Đá phạt
80
Sút xoáy
83
Rê bóng
93
Giữ bóng
95
Khéo léo
101
Thăng bằng
108
Phản ứng
105
Kèm người
111
Lấy bóng
109
Cắt bóng
111
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
109
Thể lực
109
Quyết đoán
111
Nhảy
110
Bình tĩnh
105
TM đổ người
24
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
23
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo