103
CB
Thanh Bình
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nguyễn Thanh Bình
CB
103
181cm
|
76kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
23
89
89
87
87
92
89
98
89
89
100
100
97
97
95
95
100
Tốc độ
101
Sút
79
Chuyền bóng
88
Rê bóng
88
Phòng thủ
101
Thể chất
101
Tốc độ
104
Tăng tốc
98
Dứt điểm
80
Lực sút
85
Sút xa
74
Chọn vị trí
87
Vô lê
67
Penalty
71
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
72
Chuyền dài
97
Đá phạt
70
Sút xoáy
76
Rê bóng
86
Giữ bóng
86
Khéo léo
94
Thăng bằng
99
Phản ứng
97
Kèm người
102
Lấy bóng
100
Cắt bóng
103
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
102
Thể lực
100
Quyết đoán
102
Nhảy
103
Bình tĩnh
96
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo