106
CDM
Đức Huy
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Phạm Đức Huy
CDM
106
CM
105
173cm
|
69kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
24
97
99
98
98
102
100
103
99
99
102
102
101
101
101
101
102
Tốc độ
100
Sút
94
Chuyền bóng
98
Rê bóng
102
Phòng thủ
103
Thể chất
100
Tốc độ
100
Tăng tốc
100
Dứt điểm
88
Lực sút
104
Sút xa
103
Chọn vị trí
94
Vô lê
90
Penalty
88
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
89
Chuyền dài
106
Đá phạt
73
Sút xoáy
93
Rê bóng
103
Giữ bóng
101
Khéo léo
101
Thăng bằng
109
Phản ứng
103
Kèm người
103
Lấy bóng
106
Cắt bóng
106
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
96
Thể lực
103
Quyết đoán
108
Nhảy
96
Bình tĩnh
102
TM đổ người
14
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
21
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo