110
CDM
Đức Huy
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Phạm Đức Huy
CDM
110
CM
109
173cm
|
69kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
30
101
103
103
103
106
104
107
104
104
106
106
105
105
105
105
106
Tốc độ
104
Sút
97
Chuyền bóng
103
Rê bóng
106
Phòng thủ
107
Thể chất
104
Tốc độ
104
Tăng tốc
104
Dứt điểm
90
Lực sút
109
Sút xa
107
Chọn vị trí
100
Vô lê
94
Penalty
90
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
95
Chuyền dài
111
Đá phạt
80
Sút xoáy
98
Rê bóng
107
Giữ bóng
107
Khéo léo
104
Thăng bằng
112
Phản ứng
107
Kèm người
107
Lấy bóng
109
Cắt bóng
109
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
100
Thể lực
107
Quyết đoán
112
Nhảy
102
Bình tĩnh
107
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
23
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández