102
CDM
R. Onyedika
21
22
91
93
92
92
97
95
99
93
93
97
97
95
95
95
95
97
Tốc độ
96
Sút
83
Chuyền bóng
91
Rê bóng
95
Phòng thủ
98
Thể chất
100
Tốc độ
96
Tăng tốc
96
Dứt điểm
75
Lực sút
94
Sút xa
94
Chọn vị trí
94
Vô lê
73
Penalty
77
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
73
Chuyền dài
99
Đá phạt
71
Sút xoáy
90
Rê bóng
94
Giữ bóng
99
Khéo léo
94
Thăng bằng
96
Phản ứng
96
Kèm người
99
Lấy bóng
102
Cắt bóng
98
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
99
Thể lực
103
Quyết đoán
101
Nhảy
94
Bình tĩnh
97
TM đổ người
12
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Club Brugge
|
|
| 2021~2022 |
FC Mitwilan
|
|
| 2020~2020 |
FC Mitwilan
|
|
| 2020~2021 |
|
|
| 2020~2022 |
FC Mitwilan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo