101
CDM
R. Onyedika
20
18
88
90
89
89
94
92
98
91
91
97
97
95
95
94
94
97
Tốc độ
98
Sút
76
Chuyền bóng
87
Rê bóng
92
Phòng thủ
97
Thể chất
100
Tốc độ
99
Tăng tốc
98
Dứt điểm
72
Lực sút
81
Sút xa
81
Chọn vị trí
94
Vô lê
65
Penalty
82
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
68
Chuyền dài
97
Đá phạt
66
Sút xoáy
79
Rê bóng
91
Giữ bóng
95
Khéo léo
94
Thăng bằng
91
Phản ứng
97
Kèm người
98
Lấy bóng
101
Cắt bóng
98
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
99
Thể lực
103
Quyết đoán
102
Nhảy
90
Bình tĩnh
88
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Club Brugge
|
|
| 2021~2022 |
FC Mitwilan
|
|
| 2020~2020 |
FC Mitwilan
|
|
| 2020~2021 |
|
|
| 2020~2022 |
FC Mitwilan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo