115
CB
V. van Dijk
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Virgil van Dijk
CB
115
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
103
102
100
100
106
103
110
102
102
112
112
107
107
105
105
112
Tốc độ
112
Sút
91
Chuyền bóng
98
Rê bóng
103
Phòng thủ
114
Thể chất
112
Tốc độ
114
Tăng tốc
110
Dứt điểm
91
Lực sút
100
Sút xa
84
Chọn vị trí
104
Vô lê
88
Penalty
84
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
76
Chuyền dài
114
Đá phạt
84
Sút xoáy
85
Rê bóng
98
Giữ bóng
109
Khéo léo
105
Thăng bằng
117
Phản ứng
107
Kèm người
116
Lấy bóng
115
Cắt bóng
112
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
116
Thể lực
106
Quyết đoán
110
Nhảy
112
Bình tĩnh
116
TM đổ người
19
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
19
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2015~2018 |
southampton
|
|
| 2013~2015 |
Celtic
|
|
| 2011~2013 |
FC Groningen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard