108
CDM
Óscar Valentín
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Óscar Valentín
CDM
108
177cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
93
94
93
93
100
96
105
95
95
103
103
102
102
101
101
103
Tốc độ
97
Sút
86
Chuyền bóng
96
Rê bóng
93
Phòng thủ
105
Thể chất
103
Tốc độ
99
Tăng tốc
96
Dứt điểm
82
Lực sút
99
Sút xa
89
Chọn vị trí
94
Vô lê
73
Penalty
73
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
83
Chuyền dài
106
Đá phạt
74
Sút xoáy
83
Rê bóng
86
Giữ bóng
102
Khéo léo
96
Thăng bằng
102
Phản ứng
100
Kèm người
105
Lấy bóng
109
Cắt bóng
107
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
100
Thể lực
108
Quyết đoán
107
Nhảy
102
Bình tĩnh
100
TM đổ người
18
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2017~2019 | 라요 마하다온다 | |
| 2014~2016 | 라요 바예카노 B | |
| 2013~2017 | 알코벤다스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo