105
CDM
Óscar Valentín
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Óscar Valentín
CDM
105
177cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
20
89
90
89
89
97
92
102
91
91
101
101
99
99
98
98
101
Tốc độ
94
Sút
81
Chuyền bóng
93
Rê bóng
88
Phòng thủ
102
Thể chất
101
Tốc độ
96
Tăng tốc
93
Dứt điểm
72
Lực sút
97
Sút xa
90
Chọn vị trí
93
Vô lê
65
Penalty
70
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
81
Chuyền dài
102
Đá phạt
70
Sút xoáy
80
Rê bóng
81
Giữ bóng
97
Khéo léo
93
Thăng bằng
100
Phản ứng
94
Kèm người
102
Lấy bóng
107
Cắt bóng
103
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
97
Thể lực
107
Quyết đoán
108
Nhảy
100
Bình tĩnh
93
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2017~2019 | 라요 마하다온다 | |
| 2014~2016 | 라요 바예카노 B | |
| 2013~2017 | 알코벤다스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo