107
CDM
A. Losilla
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anthony Losilla
CDM
107
185cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
95
96
94
94
101
97
104
96
96
104
104
101
101
100
100
104
Tốc độ
86
Sút
89
Chuyền bóng
96
Rê bóng
99
Phòng thủ
105
Thể chất
104
Tốc độ
87
Tăng tốc
85
Dứt điểm
83
Lực sút
99
Sút xa
97
Chọn vị trí
95
Vô lê
86
Penalty
81
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
87
Chuyền dài
101
Đá phạt
86
Sút xoáy
91
Rê bóng
97
Giữ bóng
105
Khéo léo
93
Thăng bằng
99
Phản ứng
101
Kèm người
104
Lấy bóng
108
Cắt bóng
104
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
102
Thể lực
109
Quyết đoán
106
Nhảy
104
Bình tĩnh
105
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
VfL Bochum
|
|
| 2014~2025 |
VfL Bochum
|
|
| 2012~2014 |
Dynamo Dresden
|
|
| 2010~2012 |
|
|
| 2008~2010 |
Paris FC
|
|
| 2006~2008 | AS 칸 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo