81
CDM
A. Losilla
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anthony Losilla
CDM
81
CM
79
CB
80
185cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
69
69
69
69
76
72
78
71
71
77
77
75
75
75
75
77
Tốc độ
60
Sút
63
Chuyền bóng
73
Rê bóng
76
Phòng thủ
77
Thể chất
81
Tốc độ
60
Tăng tốc
61
Dứt điểm
62
Lực sút
70
Sút xa
65
Chọn vị trí
50
Vô lê
70
Penalty
57
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
62
Chuyền dài
78
Đá phạt
55
Sút xoáy
62
Rê bóng
76
Giữ bóng
79
Khéo léo
73
Thăng bằng
75
Phản ứng
78
Kèm người
76
Lấy bóng
80
Cắt bóng
79
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
80
Thể lực
89
Quyết đoán
73
Nhảy
87
Bình tĩnh
82
TM đổ người
28
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
22
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
VfL Bochum
|
|
| 2014~2025 |
VfL Bochum
|
|
| 2012~2014 |
Dynamo Dresden
|
|
| 2010~2012 |
|
|
| 2008~2010 |
Paris FC
|
|
| 2006~2008 | AS 칸 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández