58
ST
S. Fletcher
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Steven Fletcher
ST
58
186cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
55
53
50
50
49
52
40
50
50
38
38
35
35
37
37
38
Tốc độ
32
Sút
56
Chuyền bóng
48
Rê bóng
52
Phòng thủ
27
Thể chất
55
Tốc độ
30
Tăng tốc
36
Dứt điểm
56
Lực sút
63
Sút xa
51
Chọn vị trí
58
Vô lê
58
Penalty
63
Chuyền ngắn
51
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
48
Chuyền dài
48
Đá phạt
35
Sút xoáy
30
Rê bóng
52
Giữ bóng
56
Khéo léo
46
Thăng bằng
56
Phản ứng
56
Kèm người
29
Lấy bóng
19
Cắt bóng
30
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
65
Thể lực
43
Quyết đoán
48
Nhảy
59
Bình tĩnh
60
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Wrexham AFC
|
|
| 2023~2025 |
Wrexham AFC
|
|
| 2022~ |
Dundee Utd.
|
|
| 2022~2023 |
Dundee Utd.
|
|
| 2020~ |
Stoke City
|
|
| 2020~2022 |
Stoke City
|
|
| 2016~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~2020 |
Sheffield Wednesday
|
|
| 2012~2016 |
sunderland
|
|
| 2010~2012 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2009~2010 |
Burnley
|
|
| 2004~2009 |
Hibernian
|
|
| 2003~2009 |
Hibernian
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo