63
ST
S. Fletcher
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Steven Fletcher
ST
63
186cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
60
58
55
55
53
57
43
54
54
41
41
38
38
41
41
41
Tốc độ
42
Sút
62
Chuyền bóng
52
Rê bóng
57
Phòng thủ
29
Thể chất
59
Tốc độ
44
Tăng tốc
40
Dứt điểm
62
Lực sút
67
Sút xa
56
Chọn vị trí
62
Vô lê
63
Penalty
65
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
48
Chuyền dài
53
Đá phạt
37
Sút xoáy
32
Rê bóng
58
Giữ bóng
60
Khéo léo
50
Thăng bằng
57
Phản ứng
60
Kèm người
30
Lấy bóng
19
Cắt bóng
32
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
68
Thể lực
48
Quyết đoán
49
Nhảy
72
Bình tĩnh
64
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Wrexham AFC
|
|
| 2023~2025 |
Wrexham AFC
|
|
| 2022~ |
Dundee Utd.
|
|
| 2022~2023 |
Dundee Utd.
|
|
| 2020~ |
Stoke City
|
|
| 2020~2022 |
Stoke City
|
|
| 2016~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~2020 |
Sheffield Wednesday
|
|
| 2012~2016 |
sunderland
|
|
| 2010~2012 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2009~2010 |
Burnley
|
|
| 2004~2009 |
Hibernian
|
|
| 2003~2009 |
Hibernian
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo