65
GK
L. Sepe
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luigi Sepe
GK
65
185cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
62
25
25
23
23
26
25
25
24
24
25
25
23
23
23
23
25
TM Đổ người
63
TM bắt bóng
62
TM phát bóng
61
TM Phản xạ
65
Tốc độ
38
TM chọn vị trí
61
Tốc độ
40
Tăng tốc
37
Dứt điểm
12
Lực sút
46
Sút xa
16
Chọn vị trí
8
Vô lê
16
Penalty
15
Chuyền ngắn
28
Tầm nhìn
39
Tạt bóng
9
Chuyền dài
27
Đá phạt
10
Sút xoáy
11
Rê bóng
12
Giữ bóng
19
Khéo léo
35
Thăng bằng
30
Phản ứng
63
Kèm người
24
Lấy bóng
16
Cắt bóng
17
Đánh đầu
11
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
60
Thể lực
20
Quyết đoán
10
Nhảy
56
Bình tĩnh
56
TM đổ người
63
TM bắt bóng
62
TM phát bóng
61
TM phản xạ
65
TM chọn vị trí
61
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Salernitana
|
|
| 2023~ |
Latium
|
|
| 2023~2024 |
Latium
|
|
| 2022~ |
Salernitana
|
|
| 2022~2022 |
Salernitana
|
|
| 2022~2023 |
Salernitana
|
|
| 2020~2022 |
Parma
|
|
| 2019~2020 |
Parma
|
|
| 2018~2019 |
Parma
|
|
| 2018~2020 |
Parma
|
|
| 2016~2018 |
Neapolitan
|
|
| 2015~2016 |
Fiorentina
|
|
| 2014~2015 |
Empoli
|
|
| 2013~2014 | 란치아노 | |
| 2011~2013 |
Pisa SC
|
|
| 2009~2011 |
Neapolitan
|
|
| 2009~2020 |
Neapolitan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo