78
GK
L. Sepe
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luigi Sepe
GK
78
185cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
75
32
34
33
33
36
36
36
34
34
35
35
34
34
34
34
35
TM Đổ người
75
TM bắt bóng
77
TM phát bóng
64
TM Phản xạ
80
Tốc độ
51
TM chọn vị trí
74
Tốc độ
50
Tăng tốc
53
Dứt điểm
22
Lực sút
28
Sút xa
26
Chọn vị trí
18
Vô lê
26
Penalty
25
Chuyền ngắn
38
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
20
Chuyền dài
37
Đá phạt
20
Sút xoáy
21
Rê bóng
22
Giữ bóng
29
Khéo léo
50
Thăng bằng
40
Phản ứng
73
Kèm người
34
Lấy bóng
26
Cắt bóng
27
Đánh đầu
21
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
70
Thể lực
34
Quyết đoán
20
Nhảy
60
Bình tĩnh
66
TM đổ người
75
TM bắt bóng
77
TM phát bóng
64
TM phản xạ
80
TM chọn vị trí
74
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Salernitana
|
|
| 2023~ |
Latium
|
|
| 2023~2024 |
Latium
|
|
| 2022~ |
Salernitana
|
|
| 2022~2022 |
Salernitana
|
|
| 2022~2023 |
Salernitana
|
|
| 2020~2022 |
Parma
|
|
| 2019~2020 |
Parma
|
|
| 2018~2019 |
Parma
|
|
| 2018~2020 |
Parma
|
|
| 2016~2018 |
Neapolitan
|
|
| 2015~2016 |
Fiorentina
|
|
| 2014~2015 |
Empoli
|
|
| 2013~2014 | 란치아노 | |
| 2011~2013 |
Pisa SC
|
|
| 2009~2011 |
Neapolitan
|
|
| 2009~2020 |
Neapolitan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández