67
CB
G. Medel
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gary Medel
CB
67
CDM
66
171cm
|
76kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
13
52
53
52
52
59
55
63
53
53
64
64
59
59
59
59
64
Tốc độ
44
Sút
43
Chuyền bóng
54
Rê bóng
59
Phòng thủ
63
Thể chất
64
Tốc độ
45
Tăng tốc
44
Dứt điểm
32
Lực sút
57
Sút xa
52
Chọn vị trí
51
Vô lê
51
Penalty
51
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
44
Chuyền dài
58
Đá phạt
40
Sút xoáy
31
Rê bóng
56
Giữ bóng
59
Khéo léo
62
Thăng bằng
80
Phản ứng
70
Kèm người
64
Lấy bóng
65
Cắt bóng
66
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
64
Thể lực
57
Quyết đoán
75
Nhảy
60
Bình tĩnh
69
TM đổ người
12
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 우니베르시다드 카톨리카 | |
| 2024~ |
Boca Juniors
|
|
| 2024~2024 |
Boca Juniors
|
|
| 2023~ | 바스쿠 다 가마 | |
| 2023~2024 | 바스쿠 다 가마 | |
| 2019~ |
Bologna
|
|
| 2019~2023 |
Bologna
|
|
| 2017~2019 |
Besiktas JK
|
|
| 2014~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2014 |
Cardiff city
|
|
| 2011~2011 | 우니베르시다드 카톨리카 | |
| 2011~2013 |
Sevilla FC
|
|
| 2009~2011 |
Boca Juniors
|
|
| 2006~2009 | 우니베르시다드 카톨리카 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo