80
CDM
G. Medel
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gary Medel
CDM
80
CB
80
171cm
|
76kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
23
63
65
64
64
71
67
77
66
66
77
77
74
74
73
73
77
Tốc độ
69
Sút
50
Chuyền bóng
66
Rê bóng
70
Phòng thủ
77
Thể chất
82
Tốc độ
70
Tăng tốc
68
Dứt điểm
36
Lực sút
66
Sút xa
61
Chọn vị trí
60
Vô lê
60
Penalty
60
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
53
Chuyền dài
68
Đá phạt
49
Sút xoáy
40
Rê bóng
65
Giữ bóng
71
Khéo léo
78
Thăng bằng
90
Phản ứng
80
Kèm người
74
Lấy bóng
82
Cắt bóng
79
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
81
Thể lực
82
Quyết đoán
88
Nhảy
81
Bình tĩnh
80
TM đổ người
21
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 우니베르시다드 카톨리카 | |
| 2024~ |
Boca Juniors
|
|
| 2024~2024 |
Boca Juniors
|
|
| 2023~ | 바스쿠 다 가마 | |
| 2023~2024 | 바스쿠 다 가마 | |
| 2019~ |
Bologna
|
|
| 2019~2023 |
Bologna
|
|
| 2017~2019 |
Besiktas JK
|
|
| 2014~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2014 |
Cardiff city
|
|
| 2011~2011 | 우니베르시다드 카톨리카 | |
| 2011~2013 |
Sevilla FC
|
|
| 2009~2011 |
Boca Juniors
|
|
| 2006~2009 | 우니베르시다드 카톨리카 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo