60
CM
D. Latza
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Danny Latza
CM
60
CDM
59
179cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
53
55
54
54
57
56
56
54
54
55
54
52
52
53
53
55
Tốc độ
47
Sút
51
Chuyền bóng
57
Rê bóng
58
Phòng thủ
53
Thể chất
56
Tốc độ
47
Tăng tốc
48
Dứt điểm
41
Lực sút
64
Sút xa
63
Chọn vị trí
51
Vô lê
48
Penalty
62
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
51
Chuyền dài
58
Đá phạt
49
Sút xoáy
48
Rê bóng
57
Giữ bóng
61
Khéo léo
59
Thăng bằng
64
Phản ứng
56
Kèm người
56
Lấy bóng
50
Cắt bóng
58
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
58
Thể lực
48
Quyết đoán
64
Nhảy
56
Bình tĩnh
57
TM đổ người
6
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2024~ | 포르투나 뒤셀도르프 II | |
| 2021~ |
FC Schalke 04
|
|
| 2021~2024 |
FC Schalke 04
|
|
| 2015~2021 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2013~2015 |
VfL Bochum
|
|
| 2011~2013 |
SV Darmstadt 98
|
|
| 2010~2011 | FC 샬케 04 II | |
| 2009~2010 |
FC Schalke 04
|
|
| 2008~2009 | FC 샬케 04 II | |
| 2007~2011 | FC 샬케 04 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo