63
CM
D. Latza
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Danny Latza
CM
63
CDM
62
179cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
55
57
56
56
60
58
59
57
57
56
56
56
56
57
57
56
Tốc độ
52
Sút
52
Chuyền bóng
57
Rê bóng
61
Phòng thủ
54
Thể chất
61
Tốc độ
50
Tăng tốc
56
Dứt điểm
41
Lực sút
64
Sút xa
64
Chọn vị trí
55
Vô lê
48
Penalty
62
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
51
Chuyền dài
60
Đá phạt
49
Sút xoáy
48
Rê bóng
59
Giữ bóng
64
Khéo léo
60
Thăng bằng
64
Phản ứng
64
Kèm người
56
Lấy bóng
52
Cắt bóng
59
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
58
Thể lực
66
Quyết đoán
67
Nhảy
60
Bình tĩnh
57
TM đổ người
6
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2024~ | 포르투나 뒤셀도르프 II | |
| 2021~ |
FC Schalke 04
|
|
| 2021~2024 |
FC Schalke 04
|
|
| 2015~2021 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2013~2015 |
VfL Bochum
|
|
| 2011~2013 |
SV Darmstadt 98
|
|
| 2010~2011 | FC 샬케 04 II | |
| 2009~2010 |
FC Schalke 04
|
|
| 2008~2009 | FC 샬케 04 II | |
| 2007~2011 | FC 샬케 04 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo