110
RW
Raphinha
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raphael Dias Belloli
RW
110
176cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
27
102
106
107
107
101
107
87
107
107
76
76
85
85
90
90
76
Tốc độ
111
Sút
100
Chuyền bóng
105
Rê bóng
109
Phòng thủ
62
Thể chất
95
Tốc độ
111
Tăng tốc
112
Dứt điểm
99
Lực sút
107
Sút xa
101
Chọn vị trí
109
Vô lê
94
Penalty
93
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
109
Chuyền dài
102
Đá phạt
100
Sút xoáy
109
Rê bóng
109
Giữ bóng
110
Khéo léo
111
Thăng bằng
102
Phản ứng
108
Kèm người
60
Lấy bóng
61
Cắt bóng
65
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
92
Thể lực
106
Quyết đoán
93
Nhảy
95
Bình tĩnh
105
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~ |
Leeds United
|
|
| 2020~2022 |
Leeds United
|
|
| 2019~2020 |
stad wren
|
|
| 2018~2019 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2016 | 비토리아 SC B | |
| 2016~2018 |
Vitoria SC
|
|
| 2015~2016 | 아바이 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo