101
LB
O. Zinchenko
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oleksandr Zinchenko
LB
101
CDM
101
175cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
92
95
95
95
98
96
98
96
96
96
97
98
98
98
98
96
Tốc độ
95
Sút
85
Chuyền bóng
99
Rê bóng
97
Phòng thủ
97
Thể chất
92
Tốc độ
95
Tăng tốc
96
Dứt điểm
75
Lực sút
98
Sút xa
94
Chọn vị trí
98
Vô lê
93
Penalty
78
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
98
Chuyền dài
102
Đá phạt
93
Sút xoáy
99
Rê bóng
95
Giữ bóng
100
Khéo léo
98
Thăng bằng
99
Phản ứng
100
Kèm người
98
Lấy bóng
99
Cắt bóng
98
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
89
Thể lực
96
Quyết đoán
98
Nhảy
96
Bình tĩnh
100
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~ |
Arsenal
|
|
| 2022~2025 |
Arsenal
|
|
| 2017~2017 | 용 PSV | |
| 2017~2022 |
Manchester City
|
|
| 2016~ |
Manchester City
|
|
| 2016~2016 |
Manchester City
|
|
| 2016~2017 |
PSV
|
|
| 2016~2022 |
Manchester City
|
|
| 2015~2015 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2015~2016 | FC 우파 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo