76
LB
O. Zinchenko
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oleksandr Zinchenko
LB
76
CAM
80
LWB
77
175cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
19
71
75
77
77
77
77
73
77
77
69
69
73
73
74
74
69
Tốc độ
77
Sút
68
Chuyền bóng
80
Rê bóng
80
Phòng thủ
69
Thể chất
66
Tốc độ
75
Tăng tốc
80
Dứt điểm
62
Lực sút
80
Sút xa
75
Chọn vị trí
74
Vô lê
64
Penalty
63
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
84
Chuyền dài
81
Đá phạt
79
Sút xoáy
84
Rê bóng
81
Giữ bóng
78
Khéo léo
86
Thăng bằng
86
Phản ứng
75
Kèm người
67
Lấy bóng
72
Cắt bóng
73
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
60
Thể lực
72
Quyết đoán
72
Nhảy
72
Bình tĩnh
72
TM đổ người
16
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~2026 |
Ajax
|
|
| 2025~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2025~2026 |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~ |
Arsenal
|
|
| 2022~2025 |
Arsenal
|
|
| 2017~2017 | 용 PSV | |
| 2017~2022 |
Manchester City
|
|
| 2016~ |
Manchester City
|
|
| 2016~2016 |
Manchester City
|
|
| 2016~2017 |
PSV
|
|
| 2016~2022 |
Manchester City
|
|
| 2015~2015 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2015~2016 | FC 우파 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández