110
CB
Nacho Fernández
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nacho Fernández
CB
110
LB
108
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
97
96
96
96
99
96
105
98
98
107
107
105
105
104
104
107
Tốc độ
107
Sút
85
Chuyền bóng
98
Rê bóng
94
Phòng thủ
107
Thể chất
105
Tốc độ
109
Tăng tốc
105
Dứt điểm
82
Lực sút
100
Sút xa
76
Chọn vị trí
101
Vô lê
84
Penalty
78
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
94
Chuyền dài
103
Đá phạt
91
Sút xoáy
91
Rê bóng
89
Giữ bóng
99
Khéo léo
97
Thăng bằng
105
Phản ứng
107
Kèm người
109
Lấy bóng
109
Cắt bóng
105
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
105
Thể lực
104
Quyết đoán
107
Nhảy
108
Bình tĩnh
97
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
14
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2011~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 | 카스티야 | |
| 2009~2013 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
R. Bellanova
Cristiano Ronaldo
Ronaldo