105
LW
M. Zaccagni
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mattia Zaccagni
LW
105
177cm
|
63kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
99
101
102
102
100
102
95
102
102
91
91
95
95
97
97
91
Tốc độ
103
Sút
96
Chuyền bóng
100
Rê bóng
104
Phòng thủ
87
Thể chất
94
Tốc độ
103
Tăng tốc
105
Dứt điểm
93
Lực sút
100
Sút xa
101
Chọn vị trí
105
Vô lê
90
Penalty
90
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
102
Chuyền dài
97
Đá phạt
85
Sút xoáy
102
Rê bóng
105
Giữ bóng
102
Khéo léo
105
Thăng bằng
105
Phản ứng
104
Kèm người
90
Lấy bóng
85
Cắt bóng
88
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
92
Thể lực
102
Quyết đoán
95
Nhảy
87
Bình tĩnh
102
TM đổ người
13
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Latium
|
|
| 2021~2022 |
Latium
|
|
| 2016~2016 | 치타델라 | |
| 2016~2021 |
Ellas Verona
|
|
| 2015~2016 |
Ellas Verona
|
|
| 2014~2015 |
Venice
|
|
| 2014~2022 |
Ellas Verona
|
|
| 2013~2014 |
Ellas Verona
|
|
| 2012~2013 | 미등록 구단 | |
| 2012~2014 | AC 벨라리아 IM |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo