87
LW
M. Zaccagni
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mattia Zaccagni
LW
87
177cm
|
63kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
31
81
84
84
84
81
84
74
84
84
69
68
74
74
75
75
69
Tốc độ
87
Sút
78
Chuyền bóng
80
Rê bóng
88
Phòng thủ
65
Thể chất
71
Tốc độ
86
Tăng tốc
90
Dứt điểm
79
Lực sút
81
Sút xa
79
Chọn vị trí
84
Vô lê
73
Penalty
69
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
78
Chuyền dài
81
Đá phạt
60
Sút xoáy
74
Rê bóng
90
Giữ bóng
87
Khéo léo
91
Thăng bằng
89
Phản ứng
83
Kèm người
63
Lấy bóng
66
Cắt bóng
66
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
71
Thể lực
79
Quyết đoán
69
Nhảy
55
Bình tĩnh
78
TM đổ người
26
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
27
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Latium
|
|
| 2021~2022 |
Latium
|
|
| 2016~2016 | 치타델라 | |
| 2016~2021 |
Ellas Verona
|
|
| 2015~2016 |
Ellas Verona
|
|
| 2014~2015 |
Venice
|
|
| 2014~2022 |
Ellas Verona
|
|
| 2013~2014 |
Ellas Verona
|
|
| 2012~2013 | 미등록 구단 | |
| 2012~2014 | AC 벨라리아 IM |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki