99
CB
J. Kiwior
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jakub Kiwior
CB
99
LB
97
189cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
84
86
87
87
90
87
94
89
89
96
96
94
94
94
94
96
Tốc độ
95
Sút
70
Chuyền bóng
90
Rê bóng
90
Phòng thủ
96
Thể chất
97
Tốc độ
96
Tăng tốc
94
Dứt điểm
66
Lực sút
84
Sút xa
67
Chọn vị trí
86
Vô lê
59
Penalty
66
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
91
Chuyền dài
96
Đá phạt
64
Sút xoáy
83
Rê bóng
90
Giữ bóng
89
Khéo léo
89
Thăng bằng
93
Phản ứng
95
Kèm người
98
Lấy bóng
97
Cắt bóng
96
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
98
Thể lực
94
Quyết đoán
99
Nhảy
98
Bình tĩnh
91
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Porto
|
|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2023~2025 |
Arsenal
|
|
| 2021~2023 |
Spezia
|
|
| 2019~2019 | FK 포드브레조바 | |
| 2019~2021 | MŠK 질리나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo